mảng / miếng vá /pætʃ/ Noun
- English
- patch
- Polski
- łatka
Example
- Chú chó đốm có một **mảng** (miếng vá / vệt đốm / mảng màu) trắng lớn trên lưng.
- A black dog with a white patch on its back.
- Trong ngữ cảnh này, 'mảng' hoặc 'vệt đốm' tự nhiên hơn 'miếng vá'.