mang tính cấu trúc /ˈstrʌk.tʃə.rəl/ Adjective
- English
- structural
- Polski
- strukturalny
Example
- Cơn bão đã gây ra thiệt hại **mang tính cấu trúc** (thuộc về nền tảng / cơ cấu) đáng kể cho mái nhà.
- The storm caused significant structural damage to the roof.
- Nhấn mạnh thiệt hại ở khung chịu lực.