may mắn thay May mắn thay Trạng từ

English
fortunately
Polski
na szczęście

Example

  • May mắn thay, cuộc họp đã chưa bắt đầu. (May mắn thay / Thật may / May sao)
  • Fortunately, the meeting hadn't started yet.
  • Sử dụng 'May mắn thay' tạo cảm giác trang trọng hơn 'May quá'.