giữa Giữa Adjective
- English
- middle
- Polski
- środek / środkowy
Example
- Cô ấy là con **ở giữa** (con thứ hai / trung gian) trong ba chị em.
- She is the middle child of three.
- Trong tiếng Việt, ta thường dùng 'con thứ hai' hoặc 'con ở giữa' thay vì chỉ dùng 'giữa'.