minh bạch Minh bạch Adjective
- English
- transparent
- Polski
- jawny / przezroczysty
Example
- Cánh của con chuồn chuồn gần như [Trong suốt] (Xuyên thấu / Trong veo / Rõ ràng).
- The insect's wings are almost transparent.
- Dùng 'trong suốt' là chuẩn nhất cho vật lý.