nằm ở / đặt tại Nằm ở Adjective

English
located
Polski
znajduje się

Example

  • Trung tâm dữ liệu mới **nằm ở** một khu vực hẻo lánh để tiết kiệm chi phí làm mát. (Nằm ở / Đặt tại / Tọa lạc)
  • The new data center is located in a remote area to save on cooling costs.
  • Dùng 'nằm ở' vì nó mô tả trạng thái tự nhiên của trung tâm dữ liệu.