nâng /nəŋ˧/ Động từ
- English
- raise
- Polski
- podnosić/podnieść
Example
- Cô ấy **Nâng** (Nâng / Nâng lên / Giơ) cửa sổ lên để đón không khí trong lành.
- She raised the window to let in some fresh air.
- Trong ngữ cảnh này, 'Giơ' cũng có thể dùng, nhưng 'Nâng' mang tính chủ động hơn.