nén Nén Động từ
- English
- squeeze
- Polski
- ściskać / wycisnąć
Example
- Hãy **nén** (Nén / Ép / Vắt) tuýp kem đánh răng từ dưới lên.
- Squeeze the tube of toothpaste from the bottom.
- Trong ngữ cảnh này, 'Nén' là từ tự nhiên nhất, thể hiện hành động kiểm soát lực.