nghề nghiệp /ŋe˧˩˧ ɲiəp˧˩˧/ NounEnglishprofessionPolskizawódExampleLĩnh vực [Nghề nghiệp] (Chức vụ / Chuyên môn) pháp luật vô cùng cạnh tranh.The legal profession is highly competitive.Nhấn mạnh tính học thuật và sự cạnh tranh khốc liệt.