nghi ngờ / hoài nghi Nghi Ngờ Noun
- English
- doubt
- Polski
- wątpliwość / wątpić
Example
- Một **sự hoài nghi** ([nghi ngờ] / [ngờ vực] / [mối nghi ngại]) nhỏ vẫn còn sót lại trong lòng anh ấy.
- A feeling of doubt and uncertainty lingered.
- Dùng 'sự hoài nghi' để nhấn mạnh tính chất trừu tượng, trí tuệ.