nghĩa trang Nghĩa trang Noun

English
cemetery
Polski
cmentarz

Example

  • Ông ấy được an táng tại [Nghĩa trang] / [Nghĩa địa] / [Khu mộ] tư nhân.
  • He was buried in a private cemetery.
  • Dùng 'an táng' là động từ trang trọng nhất cho hành động chôn cất.