ngoài trời /ŋwaɪ t͡ɕəːj/ Adjective

English
outdoor
Polski
plenerowy

Example

  • Chúng tôi đã tận hưởng buổi hòa nhạc **ngoài trời** (ngoài trời / ngoại cảnh / không gian mở) trong công viên.
  • We enjoyed an outdoor concert in the park.
  • Sử dụng 'ngoài trời' là tự nhiên nhất cho sự kiện công cộng.