ngoạn mục Ngoạn mục Tính từ
- English
- spectacular
- Polski
- efektowny / wspaniały
Example
- Cung đường ven biển mang lại một khung cảnh **ngoạn mục**, **đáng kinh ngạc**, **choáng ngợp**.
- The coastal road offers spectacular scenery.
- Nhấn mạnh vào vẻ đẹp của cảnh quan.