người cùng hội /ˈfɛloʊ/ Adjective
- English
- fellow
- Polski
- współ- (jako przedrostek/przymiotnik)
Example
- Tôi muốn cảm ơn **những người cùng hội** (người cùng chí hướng / đồng đạo / anh em) đã ủng hộ tôi.
- I want to thank my fellow citizens for their support.
- Nhấn mạnh sự đoàn kết trong cộng đồng.