người trong cuộc /ˌɪnˈsaɪdər/ Noun

English
insider
Polski
wtajemniczony

Example

  • Tình hình được mô tả bởi một *người trong cuộc* (người trong cuộc / người thạo tin / người có tiếng nói nội bộ) là 'hỗn loạn tuyệt đối'.
  • The situation was described by one insider as ‘absolute chaos’.
  • Nhấn mạnh tính xác thực của lời kể.