người vô gia cư Người vô gia cư Adjective

English
homeless
Polski
bezdomny

Example

  • Hội từ thiện cung cấp bữa ăn cho [Người vô gia cư] (Người không nhà cửa / Kẻ lang thang / Người không chốn nương thân).
  • The charity provides meals for homeless individuals.
  • Sử dụng 'Người vô gia cư' là chuẩn mực nhất trong bối cảnh này.