nguồn vốn Nguồn vốn Noun
- English
- funding
- Polski
- finansowanie
Example
- Dự án này hiện đang tìm kiếm [Nguồn vốn] (Vốn đầu tư / Tài trợ / Nguồn lực tài chính) bên ngoài.
- The project is currently seeking external funding.
- Dùng 'Nguồn vốn' vì nó bao hàm cả tiền từ nhà đầu tư và tiền tài trợ.