ngưỡng Ngưỡng Noun
- English
- threshold
- Polski
- próg
Example
- Anh ấy lau chân trên **Ngưỡng** (ngưỡng cửa / bậc thềm / ngưỡng) trước khi vào nhà.
- He wiped his feet on the threshold.
- Trong ngữ cảnh này, 'ngưỡng' mang nghĩa vật lý, có thể dùng 'ngưỡng cửa' hoặc 'bậc thềm'.