nhắc nhở /ɲak̚˧˦ ɲəː˧˦/ Động từ
- English
- remind
- Polski
- przypomnieć / przypominać
Example
- Bạn có thể **Nhắc nhở** (Nhắc nhở / Gợi nhớ / Nhắc) tôi gọi bác sĩ được không?
- Can you remind me to call the doctor?
- Đây là cách dùng phổ biến nhất, yêu cầu hành động.