nhận định Nhận định Noun

English
commentary
Polski
komentarz

Example

  • Phần **nhận định** (bình luận / lời bình / bút đàm) của bình luận viên thể thao rất cuốn hút.
  • The sports commentary was broadcast live.
  • Trong thể thao, 'bình luận' là phổ biến nhất.