niềm tin sắt đá / án quyết Niềm tin sắt đá Noun

English
conviction
Polski
przekonanie

Example

  • Bằng chứng đủ mạnh để bảo đảm một **Án quyết** (Niềm tin sắt đá / Sự kiên định / Quan điểm vững chắc) được đưa ra.
  • The evidence was sufficient to secure a conviction.
  • Trong ngữ cảnh này, 'conviction' là kết quả pháp lý.