nô lệ /no˧˩ ləj˧˩/ Noun
- English
- slave
- Polski
- niewolnik
Example
- Cựu [Nô lệ] (Nô lệ / Nô tỳ / Tôi đòi), ông đã tốt nghiệp Đại học Claflin ở Nam Carolina.
- A former slave, he graduated from Claflin University in South Carolina.
- Dùng 'Nô lệ' để giữ nguyên tính lịch sử và sự nghiêm trọng.