ôn hòa / vừa phải /ˈmɒdərət/ Adjective

English
moderate
Polski
umiarkowany

Example

  • Giá khách sạn ở mức **vừa phải** (ôn hòa / điều độ / trung dung) thôi.
  • The hotel is at a moderate price.
  • Dùng 'vừa phải' cho giá cả là tự nhiên nhất.