pha trộn Pha trộn Tính từ
- English
- mixed
- Polski
- mieszany
Example
- Công thức này yêu cầu một túi **Pha trộn** (Pha trộn / Trái chiều / Lẫn lộn) rau củ đông lạnh.
- The recipe calls for a mixed bag of frozen vegetables.
- Trong ẩm thực, 'pha trộn' là tích cực, chỉ sự đa dạng nguyên liệu.