phân biệt /fɐn˧˨ʔ biət˧˨ʔ/ Verb
- English
- differentiate
- Polski
- rozróżniać
Example
- Hai chị em sinh đôi giống nhau đến mức khó **phân biệt** (nhận diện sự khác biệt / tách bạch) giữa họ.
- The twins are so similar that it's hard to differentiate between them.
- Nhấn mạnh sự khó khăn trong việc nhận ra điểm khác biệt nhỏ.