phong cảnh Phong cảnh Noun
- English
- landscape
- Polski
- krajobraz
Example
- Rừng và cánh đồng là những đặc điểm điển hình của [Phong cảnh] Anh.
- The woods and fields are typical features of the English landscape.
- Dùng 'Phong cảnh' để chỉ vẻ đẹp tự nhiên, thơ mộng.