phòng ngừa Phòng ngừa Động từ

English
prevent
Polski
zapobiegać / zapobiec

Example

  • Tập thể dục thường xuyên giúp **phòng ngừa** (ngăn chặn / đề phòng / tránh) bệnh tim.
  • Regular exercise helps prevent heart disease.
  • Nhấn mạnh thói quen lâu dài.