phòng ngừa Phòng ngừa Noun

English
prevention
Polski
zapobieganie

Example

  • INLINE SYNONYMY: Phòng ngừa [Phòng tránh] / [Đề phòng] / [Làm lá chắn] tội phạm là ưu tiên hàng đầu của thành phố.
  • Crime prevention is a top priority for the city.
  • Dùng 'Phòng ngừa' vì đây là vấn đề an ninh công cộng.