phụ huynh Phụ huynh Adjective

English
parental
Polski
rodzicielski

Example

  • Sự hỗ trợ [thuộc về cha mẹ] là tối quan trọng cho sự phát triển của trẻ.
  • Parental support is crucial for a child's development.
  • Nhấn mạnh tính chất hỗ trợ từ người nuôi dưỡng.