phủ nhận Phủ nhận Động từ
- English
- deny
- Polski
- zaprzeczać / zaprzeczyć
Example
- Công ty **phủ nhận** (chối bỏ / bác bỏ / không thừa nhận) các cáo buộc gian lận.
- The company denied the allegations of fraud.
- Sắc thái trang trọng, thường thấy trong tin tức.