phúc lành /fʊk lɐŋ/ Danh từ
- English
- blessing
- Polski
- błogosławieństwo
Example
- Họ quỳ xuống cầu xin **Phúc Lành** (Phước Lành / Ân Huệ / Lộc Trời) của Chúa.
- They knelt to pray for God’s blessing.
- Trong ngữ cảnh tôn giáo, 'Phúc Lành' là lựa chọn chuẩn mực.