phương tiện giao thông /fʊəŋ tiən zao tʰoʊm/ Noun
- English
- transportation
- Polski
- transport
Example
- Thành phố này cung cấp **phương tiện giao thông** công cộng tuyệt vời.
- The city provides excellent public transportation.
- Dùng 'phương tiện giao thông' để chỉ chung hệ thống.