phổ Phổ Danh từ

English
spectrum
Polski
spektrum

Example

  • Ánh sáng bị tách thành **phổ** (dải/thang đo) màu sắc.
  • The light was broken into a spectrum of colors.
  • Đây là nghĩa vật lý kinh điển, dùng 'phổ' là chuẩn nhất.