tiền định /ˈpraɪər/ Adjective

English
prior
Polski
uprzedni

Example

  • Cô ấy không có **tiền định** (**tiền đề** / **trước đó** / **sẵn có**) kiến thức nào về bữa tiệc bất ngờ.
  • She had no prior knowledge of the surprise party.
  • Dùng 'kiến thức có sẵn' nghe tự nhiên hơn.