quân đội /kwən zɔɪ/ Noun

English
army
Polski
wojsko

Example

  • Hai Binh đoàn đối địch nhìn nhau qua chiến trường.
  • The two opposing armies faced each other across the battlefield.
  • Sử dụng 'Binh đoàn' để nhấn mạnh quy mô lớn.