quân đội / quân sự Quân đội Adjective

English
military
Polski
wojsko / wojskowy

Example

  • Đất nước đang chịu sự cai trị [quân sự] / [quân đội] / [binh nghiệp].
  • The country is under military rule.
  • Dùng 'quân sự' khi nói về chế độ, 'quân đội' khi nói về lực lượng.