quỹ / tài trợ Quỹ Noun

English
fund
Polski
fundusz / finansować

Example

  • Khoản **Quỹ** (Nguồn vốn / Khoản tiền) cứu trợ thiên tai đã đạt mục tiêu của nó.
  • The disaster relief fund reached its goal.
  • Dùng 'Khoản' để nhấn mạnh số lượng tiền cụ thể.