quyền nuôi con /kʌsˈtoʊdi/ Noun
- English
- custody
- Polski
- władza rodzicielska / areszt
Example
- Tòa án đã trao **Quyền nuôi con** ([Quyền nuôi con] / [Quyền giám hộ] / [Sự quản lý]) duy nhất cho người cha.
- The court awarded sole custody to the father.
- Nhấn mạnh sự độc quyền của quyền lực.