quyết đoán Quyết đoán Tính từ

English
decisive
Polski
zdecydowany

Example

  • Bằng chứng mới là yếu tố **Quyết đoán** (dứt khoát / kiên quyết / dứt khoát) trong phiên tòa.
  • The new evidence was a decisive factor in the trial.
  • Ở đây, 'quyết đoán' được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho 'yếu tố' (factor), nên dùng 'quyết định' sẽ tự nhiên hơn trong ngữ cảnh này.