rào cản Rào cản Noun
- English
- obstacle
- Polski
- przeszkoda
Example
- Chúng ta đã xoay sở để vượt qua mọi **rào cản** trên con đường của mình. (Vượt qua / Tháo gỡ / Xóa bỏ)
- We have managed to overcome all the obstacles in our path.
- Vượt qua mang tính chủ động, mạnh mẽ.