rình rập /luːm/ Động từ
- English
- loom
- Polski
- majaczyć / wisieć nad głową
Example
- Một bóng đen **rình rập** (lù lù hiện ra / bao trùm) trước mặt chúng tôi trong màn sương.
- A dark shape loomed up ahead of us in the mist.
- Nhấn mạnh sự xuất hiện bất ngờ và đáng sợ.