rời đi Rời đi VerbEnglishleavePolskiodejść / odchodzićExampleThôi nào, chúng ta **rời đi** (rời đi / đi khỏi / ra đi) thôi.Come on, it's time we left.Dùng 'rời đi' để tạo cảm giác thân mật, cấp bách.