sĩ quan / cán bộ Sĩ quan Noun
- English
- officer
- Polski
- funkcjonariusz / oficer
Example
- Vị **Sĩ quan** (Sĩ quan/Cán bộ/Chỉ huy) chỉ huy tiểu đội tiến lên phía trước.
- The army officer led the platoon with courage.
- Sĩ quan thường dùng cho quân đội/cảnh sát.