sô diễn / việc làm thời vụ /ɡɪɡ/ NounEnglishgigPolskiwystępExampleBan nhạc đang chuẩn bị cho **sô diễn** lớn tại Hà Nội. (Sô diễn / Việc làm thời vụ / Chuyến sô)The band is playing a gig in London.Nhấn mạnh tính chất sự kiện, biểu diễn.