cái que / dính Cái que Noun

English
stick
Polski
patyk / kij (rzeczownik); przyklejać / trzymać się (czasownik)

Example

  • Chúng tôi nhặt [INLINE SYNONYMY: cái que (cái que/cành cây/gậy nhỏ)] khô để nhóm lửa.
  • We collected dry sticks to start a fire.
  • Trong ngữ cảnh này, 'cái que' là tự nhiên nhất.