sự cùng quẫn / bấn loạn /dɪˈstrɛs/ Noun

English
distress
Polski
trwoga

Example

  • Tin tức đó khiến cô ấy rơi vào **sự cùng quẫn** (nỗi bấn loạn / sự đau khổ / sự tuyệt vọng) lớn.
  • The news caused her great distress.
  • Nhấn mạnh mức độ cảm xúc bị tổn thương.