sự đa dạng /sɨ˧˥ ʔɗa˧˥ zaːw˧˥ ʔɗaːw˧˥/ Noun

English
variety
Polski
różnorodność

Example

  • Cửa hàng này bán **sự đa dạng** (nhiều loại/đủ thứ) đồ ăn vặt hữu cơ.
  • The store stocks a wide variety of organic snacks.
  • Dùng 'sự đa dạng' hơi trang trọng, 'nhiều loại' tự nhiên hơn.