sự điều tra Sự điều tra Noun
- English
- investigation
- Polski
- śledztwo / badanie
Example
- Cảnh sát đã mở **sự điều tra** (thẩm vấn / truy cứu / xem xét) về vụ án mạng đó.
- The police launched a murder investigation.
- Sử dụng 'mở' là collocation chuẩn cho 'điều tra' trong ngữ cảnh tội phạm.