sự đồng thuận /səw˧˩˧ ɗoŋ˧˩˧ tʰwən˧˧/ Danh từ

English
consent
Polski
zgoda

Example

  • Cô ấy đã đưa ra [Sự đồng thuận] (Chấp thuận / Cho phép / Thuận theo) cho việc công bố các bức ảnh.
  • She gave her consent for the publication of the photos.
  • Trong ngữ cảnh này, 'Sự đồng thuận' nhấn mạnh tính chủ động của cô ấy.