sự hạn chế /səː˧˥ hɐːn˧˥ t͡ɕe˧˥/ Noun

English
restriction
Polski
ograniczenie

Example

  • Các **sự hạn chế** (Hạn chế / Giới hạn / Ràng buộc) nhập khẩu mới đã làm chậm chuỗi cung ứng của chúng ta.
  • The new import restrictions have slowed down our supply chain.
  • Dùng 'Hạn chế' vì đây là quy định chính thức.